Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
---|---|---|
Hôm nay |
|
|
03/04/2025 | Bình Định: 816-935 Quảng Trị: 544-698 Quảng Bình: 563-284 | Win Bình Định 816 |
02/04/2025 | Đà Nẵng: 694-890 Khánh Hòa: 860-505 | Miss |
01/04/2025 | Đắk Lắk: 327-612 Quảng Nam: 162-683 | Miss |
31/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 955-111 Phú Yên: 508-897 | Miss |
30/03/2025 | Kon Tum: 380-987 Khánh Hòa: 575-715 Thừa Thiên Huế: 158-145 | Miss |
29/03/2025 | Đà Nẵng: 257-174 Quảng Ngãi: 128-938 Đắk Nông: 597-232 | Win Đà Nẵng 257 |
28/03/2025 | Gia Lai: 475-519 Ninh Thuận: 305-798 | Miss |
27/03/2025 | Bình Định: 271-228 Quảng Trị: 706-184 Quảng Bình: 364-691 | Miss |
26/03/2025 | Đà Nẵng: 590-848 Khánh Hòa: 221-433 | Miss |
25/03/2025 | Đắk Lắk: 415-763 Quảng Nam: 461-793 | Win Quảng Nam 461 |
24/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 671-239 Phú Yên: 679-790 | Miss |
23/03/2025 | Kon Tum: 798-179 Khánh Hòa: 206-260 Thừa Thiên Huế: 489-191 | Miss |
22/03/2025 | Đà Nẵng: 264-107 Quảng Ngãi: 107-822 Đắk Nông: 380-814 | Miss |
21/03/2025 | Gia Lai: 171-154 Ninh Thuận: 110-555 | Miss |
20/03/2025 | Bình Định: 218-363 Quảng Trị: 695-757 Quảng Bình: 431-607 | Miss |
19/03/2025 | Đà Nẵng: 269-922 Khánh Hòa: 924-426 | Win Khánh Hòa 924 |
18/03/2025 | Đắk Lắk: 147-958 Quảng Nam: 320-938 | Win Đắk Lắk 147 |
17/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 393-950 Phú Yên: 386-789 | Miss |
16/03/2025 | Kon Tum: 607-826 Khánh Hòa: 419-137 Thừa Thiên Huế: 384-201 | Miss |
15/03/2025 | Đà Nẵng: 323-485 Quảng Ngãi: 960-435 Đắk Nông: 385-221 | Miss |
14/03/2025 | Gia Lai: 684-277 Ninh Thuận: 483-123 | Miss |
13/03/2025 | Bình Định: 303-848 Quảng Trị: 779-621 Quảng Bình: 973-375 | Miss |
12/03/2025 | Đà Nẵng: 155-265 Khánh Hòa: 349-870 | Win Khánh Hòa 349 |
11/03/2025 | Đắk Lắk: 938-376 Quảng Nam: 749-637 | Win Đắk Lắk 376 |
10/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 593-663 Phú Yên: 734-938 | Win Thừa Thiên Huế 663 |
09/03/2025 | Kon Tum: 204-424 Khánh Hòa: 134-718 Thừa Thiên Huế: 343-869 | Miss |
08/03/2025 | Đà Nẵng: 995-409 Quảng Ngãi: 828-522 Đắk Nông: 339-165 | Miss |
07/03/2025 | Gia Lai: 900-368 Ninh Thuận: 490-222 | Miss |
06/03/2025 | Bình Định: 325-534 Quảng Trị: 134-287 Quảng Bình: 618-729 | Miss |
05/03/2025 | Đà Nẵng: 191-406 Khánh Hòa: 227-306 | Miss |
04/03/2025 | Đắk Lắk: 183-583 Quảng Nam: 143-445 | Win Đắk Lắk 583 |
03/03/2025 | Thừa Thiên Huế: 672-778 Phú Yên: 923-118 | Miss |
02/03/2025 | Kon Tum: 451-311 Khánh Hòa: 633-504 Thừa Thiên Huế: 210-498 | Miss |
01/03/2025 | Đà Nẵng: 440-545 Quảng Ngãi: 947-640 Đắk Nông: 206-606 | Miss |
Thứ Năm |
Bình Định XSBDI |
Quảng Trị XSQT |
Quảng Bình XSQB |
Giải tám | 93 | 42 | 56 |
Giải bảy | 816 | 183 | 687 |
Giải sáu | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
Giải năm | 8314 | 9604 | 6267 |
Giải tư | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
Giải ba | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
Giải nhì | 24003 | 02278 | 72421 |
Giải nhất | 95790 | 62666 | 23123 |
Đặc biệt | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 03 | 02, 04 | 00 |
1 | 14, 15, 16, 16, 17 | 14 | |
2 | 26 | 21, 23, 23 | |
3 | 37, 37 | 31, 37 | |
4 | 42, 45, 49 | 40, 42, 43 | 44, 47 |
5 | 52, 53 | 50, 56, 56, 58 | |
6 | 65, 68 | 62, 63, 66 | 67 |
7 | 74 | 78, 79 | 71 |
8 | 89 | 83 | 84, 87 |
9 | 90, 93, 95 | 92, 92, 92 | 96, 96 |